破土動工
phá thổ động công
Hán Việt: phá thổ động công
Tổng quan
phá thổ động công
Nghĩa
Việt
- Cihui phá thổ động công
Eng
- Cihui 破土動工 òtǔdònggōng f.e. break ground | Zhè ⁴zuò dàlóu yǐjīng ∼ le. The construction of this building has started already.