破土奠基

phá thổ điện cơ

Hán Việt: phá thổ điện cơ

Tổng quan

Cấu tạo: (phá) + (thổ) + (điện) + (cơ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 破土奠基 òtǔdiànjī f.e. break ground for laying a cornerstone