破土而出 phá thổ nhi xuất Hán Việt: phá thổ nhi xuất Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 土 (thổ) + 而 (nhi) + 出 (xuất)Hán Việtphá thổ nhi xuấtCấu tạo破 + 土 + 而 + 出 · phá + thổ + nhi + xuất nghĩa thành phần: phá + thổ + nhi + xuất Nghĩa EngCihui 破土而出 òtǔ'érchū f.e. break through the soil (as of seedlings)