破地狱法

phá địa ngục pháp

Hán Việt: phá địa ngục pháp

Tổng quan

phá địa ngục pháp (術語)即地藏法也。☸

Cấu tạo: (phá) + (địa) + (ngục) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phá địa ngục pháp (術語)即地藏法也。☸