破壞中立

phá hoại trung lập

Hán Việt: phá hoại trung lập

Tổng quan

Cấu tạo: (phá) + (hoại) + (trung) + (lập)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 破壞中立 òhuài zhōnglì v.o. violation of neutrality