破坏痕迹 phá hoại ngân tích Hán Việt: phá hoại ngân tích Tổng quan ((thường) số nhiều) sự cướp bóc, sự phá phách Cấu tạo: 破 (phá) + 壞 (hoại) + 痕 (ngân) + 跡 (tích)Hán Việtphá hoại ngân tíchTừ loạidanhCấu tạo破 + 壞 + 痕 + 跡 · phá + hoại + ngân + tích nghĩa thành phần: phá + hoại + ngân + tích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dấu vết phá hoại Từ liên quan Gần nghĩa破坏偶像 · 破坏分子 · 破坏名誉 · 破坏外观 · 破坏性地 · 破坏性的 · 破坏无遗 · 破坏活动