破壞痕跡
phá hoại ngân tích
Hán Việt: phá hoại ngân tích
Tổng quan
((thường) số nhiều) sự cướp bóc, sự phá phách
Nghĩa
Việt
- Cihui ((thường) số nhiều) sự cướp bóc, sự phá phách
Hán Việt: phá hoại ngân tích
((thường) số nhiều) sự cướp bóc, sự phá phách