破壞瘤的 phá hoại lựu đích Hán Việt: phá hoại lựu đích Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 壞 (hoại) + 瘤 (lựu) + 的 (đích)Hán Việtphá hoại lựu đíchCấu tạo破 + 壞 + 瘤 + 的 · phá + hoại + lựu + đích nghĩa thành phần: phá + hoại + lựu + đích