破堅摧剛
phá kiên tồi cương
Hán Việt: phá kiên tồi cương · Pinyin: pò jiān cuī gāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指攻破摧毁强敌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓攻破摧毁强敌。
Hán Việt: phá kiên tồi cương · Pinyin: pò jiān cuī gāng