破堅摧剛 pò jiān cuī gāng · phá kiên tồi cương Hán Việt: phá kiên tồi cương · Pinyin: pò jiān cuī gāng Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 堅 (kiên) + 摧 (tồi) + 剛 (cương)Pinyinpò jiān cuī gāngHán Việtphá kiên tồi cươngCấu tạo破 + 堅 + 摧 + 剛 · phá + kiên + tồi + cương nghĩa thành phần: phá + kiên + tồi + cương