破壞心情 pò huài xīn qíng · phá hoại tâm tình Hán Việt: phá hoại tâm tình · Pinyin: pò huài xīn qíng Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 壞 (hoại) + 心 (tâm) + 情 (tình)Pinyinpò huài xīn qíngHán Việtphá hoại tâm tìnhCấu tạo破 + 壞 + 心 + 情 · phá + hoại + tâm + tình nghĩa thành phần: phá + hoại + tâm + tình