破壞罷工
phá hoại bãi công
Hán Việt: phá hoại bãi công
Tổng quan
gậy tày, dùi cui, (từ lóng) kẻ phản bội trong cuộc bãi công; kẻ phá bãi công
Nghĩa
Việt
- Cihui gậy tày, dùi cui, (từ lóng) kẻ phản bội trong cuộc bãi công; kẻ phá bãi công