破壞腦的 phá hoại não đích Hán Việt: phá hoại não đích Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 壞 (hoại) + 腦 (não) + 的 (đích)Hán Việtphá hoại não đíchCấu tạo破 + 壞 + 腦 + 的 · phá + hoại + não + đích nghĩa thành phần: phá + hoại + não + đích