破奸發伏

pò jiān fā fú phá gian phát phục

Hán Việt: phá gian phát phục · Pinyin: pò jiān fā fú

Tổng quan

Cấu tạo: (phá) + (gian) + (phát) + (phục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 揭露隐藏的坏人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.揭露隐藏的坏人。