破奸發伏 pò jiān fā fú · phá gian phát phục Hán Việt: phá gian phát phục · Pinyin: pò jiān fā fú Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 奸 (gian) + 發 (phát) + 伏 (phục)Pinyinpò jiān fā fúHán Việtphá gian phát phụcCấu tạo破 + 奸 + 發 + 伏 · phá + gian + phát + phục nghĩa thành phần: phá + gian + phát + phục