破家縣令

pò jiā xiàn lìng phá gia huyền lệnh

Hán Việt: phá gia huyền lệnh · Pinyin: pò jiā xiàn lìng

Tổng quan

Cấu tạo: (phá) + (gia) + (huyền) + (lệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指横暴的地方官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓地方长官手中的权力,足以使人破家灭门。