破家竭產

pò jiā jié chǎn phá gia kiệt sản

Hán Việt: phá gia kiệt sản · Pinyin: pò jiā jié chǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (phá) + (gia) + (kiệt) + (sản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 全部家产都被弄光了。同“破家败产”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"破家败产"。
  • Tân Hoa Tự Điển 全部家产都被弄光了。同破家败产”。