破家縣令 pò jiā xiàn lìng · phá gia huyền lệnh Hán Việt: phá gia huyền lệnh · Pinyin: pò jiā xiàn lìng Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 家 (gia) + 縣 (huyền) + 令 (lệnh)Pinyinpò jiā xiàn lìngHán Việtphá gia huyền lệnhCấu tạo破 + 家 + 縣 + 令 · phá + gia + huyền + lệnh nghĩa thành phần: phá + gia + huyền + lệnh