破崖絕角 pò yá jué jiǎo · phá nhai tuyệt giác Hán Việt: phá nhai tuyệt giác · Pinyin: pò yá jué jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 崖 (nhai) + 絕 (tuyệt) + 角 (giác)Pinyinpò yá jué jiǎoHán Việtphá nhai tuyệt giácCấu tạo破 + 崖 + 絕 + 角 · phá + nhai + tuyệt + giác nghĩa thành phần: phá + nhai + tuyệt + giác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 磨除棱角。比喻处事圆滑。