破巢完卵
phá sào hoàn noãn
Hán Việt: phá sào hoàn noãn · Pinyin: pò cháo wán luǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻破家或被祸后幸存的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"破巢余卵"。
Hán Việt: phá sào hoàn noãn · Pinyin: pò cháo wán luǎn