破損安全 phá tổn an toàn Hán Việt: phá tổn an toàn Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 損 (tổn) + 安 (an) + 全 (toàn)Hán Việtphá tổn an toànCấu tạo破 + 損 + 安 + 全 · phá + tổn + an + toàn nghĩa thành phần: phá + tổn + an + toàn