破舊衣服 phá cựu y phục Hán Việt: phá cựu y phục Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 舊 (cựu) + 衣 (y) + 服 (phục)Hán Việtphá cựu y phụcCấu tạo破 + 舊 + 衣 + 服 · phá + cựu + y + phục nghĩa thành phần: phá + cựu + y + phục