破書殘畫

phá thư tàn họa

Hán Việt: phá thư tàn họa

Tổng quan

Cấu tạo: (phá) + (thư) + (tàn) + (họa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 破書殘畫 òshūcánhuà f.e. tattered books and fragments of paintings