破柱求奸 phá trụ cầu gian Hán Việt: phá trụ cầu gian Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 柱 (trụ) + 求 (cầu) + 奸 (gian)Hán Việtphá trụ cầu gianCấu tạo破 + 柱 + 求 + 奸 · phá + trụ + cầu + gian nghĩa thành phần: phá + trụ + cầu + gian