破格任用

pò gé rèn yòngphá cách nhâm dụng

Hán Việt: phá cách nhâm dụng · Pinyin: pò gé rèn yòng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

格:规格,标准。突破原来的标准任用人才。

Cấu tạo: 破 (phá) + 格 (cách) + 任 (nhâm) + 用 (dụng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 格:规格,标准。突破原来的标准任用人才。

Từ liên quan

Gần nghĩa

破格提拔 · 破格录用 · 破格文体 · 破格儿 · 破格的