破格文體 phá cách văn thể Hán Việt: phá cách văn thể Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 格 (cách) + 文 (văn) + 體 (thể)Hán Việtphá cách văn thểCấu tạo破 + 格 + 文 + 體 · phá + cách + văn + thể nghĩa thành phần: phá + cách + văn + thể Nghĩa EngCihui 破格文體 ògé wéntǐ n. anacoluthon