破格錄用 pò gé lù yòng · phá cách lục dụng Hán Việt: phá cách lục dụng · Pinyin: pò gé lù yòng Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 格 (cách) + 錄 (lục) + 用 (dụng)Pinyinpò gé lù yòngHán Việtphá cách lục dụngCấu tạo破 + 格 + 錄 + 用 · phá + cách + lục + dụng nghĩa thành phần: phá + cách + lục + dụng