破桐之葉 pò tóng zhī yè · phá đồng chi diệp Hán Việt: phá đồng chi diệp · Pinyin: pò tóng zhī yè Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 桐 (đồng) + 之 (chi) + 葉 (diệp)Pinyinpò tóng zhī yèHán Việtphá đồng chi diệpCấu tạo破 + 桐 + 之 + 葉 · phá + đồng + chi + diệp nghĩa thành phần: phá + đồng + chi + diệp