破浪而出 phá lãng nhi xuất Hán Việt: phá lãng nhi xuất Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 浪 (lãng) + 而 (nhi) + 出 (xuất)Hán Việtphá lãng nhi xuấtCấu tạo破 + 浪 + 而 + 出 · phá + lãng + nhi + xuất nghĩa thành phần: phá + lãng + nhi + xuất Nghĩa EngCihui 破浪而出 òlàng'érchū f.e. put out to sea