破涕爲歡

pò tì wéi huān phá thế vi hoan

Hán Việt: phá thế vi hoan · Pinyin: pò tì wéi huān

Tổng quan

Cấu tạo: (phá) + (thế) + (vi) + (hoan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 涕:眼泪。一下子停止了哭泣,露出笑容。形容转悲为喜。