破涕成笑

pò tì chéng xiào phá thế thành tiếu

Hán Việt: phá thế thành tiếu · Pinyin: pò tì chéng xiào

Tổng quan

Cấu tạo: (phá) + (thế) + (thành) + (tiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容转悲为喜。同“破涕为笑”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"破涕为笑"。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容转悲为喜。同破涕为笑”。