破爛流丟 pò làn liú diū · phá lạn lưu đâu Hán Việt: phá lạn lưu đâu · Pinyin: pò làn liú diū Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 爛 (lạn) + 流 (lưu) + 丟 (đâu)Pinyinpò làn liú diūHán Việtphá lạn lưu đâuCấu tạo破 + 爛 + 流 + 丟 · phá + lạn + lưu + đâu nghĩa thành phần: phá + lạn + lưu + đâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 破烂不堪的样子。