破玉錘珠
phá ngọc chuy châu
Hán Việt: phá ngọc chuy châu · Pinyin: pò yù chuí zhū
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 碎美玉毁明珠。比喻能人死去。
- Tân Hoa Tự Điển 1.碎美玉,毁明珠。喻才人死去。
Hán Việt: phá ngọc chuy châu · Pinyin: pò yù chuí zhū