破玩意兒 pò wán yì ér · phá ngoạn ý nhi Hán Việt: phá ngoạn ý nhi · Pinyin: pò wán yì ér Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 玩 (ngoạn) + 意 (ý) + 兒 (nhi)Pinyinpò wán yì érHán Việtphá ngoạn ý nhiCấu tạo破 + 玩 + 意 + 兒 · phá + ngoạn + ý + nhi nghĩa thành phần: phá + ngoạn + ý + nhi