破琴絕弦 pò qín jué xián · phá cầm tuyệt huyền Hán Việt: phá cầm tuyệt huyền · Pinyin: pò qín jué xián Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 琴 (cầm) + 絕 (tuyệt) + 弦 (huyền)Pinyinpò qín jué xiánHán Việtphá cầm tuyệt huyềnCấu tạo破 + 琴 + 絕 + 弦 · phá + cầm + tuyệt + huyền nghĩa thành phần: phá + cầm + tuyệt + huyền