破琴绝弦 phá cầm tuyệt huyền Hán Việt: phá cầm tuyệt huyền Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 琴 (cầm) + 绝 (tuyệt) + 弦 (huyền)Hán Việtphá cầm tuyệt huyềnCấu tạo破 + 琴 + 绝 + 弦 · phá + cầm + tuyệt + huyền nghĩa thành phần: phá + cầm + tuyệt + huyền Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 毀琴斷弦。表示無知音,不在鼓琴。《呂氏春秋.孝行覽.本味》:「鍾子期死,伯牙破琴絕絃,終身不復鼓琴。」