破璧毀珪
phá bích hủy khuê
Hán Việt: phá bích hủy khuê · Pinyin: pò bì huǐ guī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 璧、珪:均为玉。比喻破坏美好的东西。
- Tân Hoa Tự Điển 璧、珪均为玉。把玉破坏掉。比喻破坏美好的东西。
Hán Việt: phá bích hủy khuê · Pinyin: pò bì huǐ guī