破瓦寒窯

pò wǎ hán yáo phá ngõa hàn diêu

Hán Việt: phá ngõa hàn diêu · Pinyin: pò wǎ hán yáo

Tổng quan

nghĩa đen: ngói vỡ, lò lạnh | nghĩa bóng: nhà xiêu vẹo | nghèo nàn và tồi tàn

Cấu tạo: (phá) + (ngõa) + (hàn) + (diêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa đen: ngói vỡ, lò lạnh | nghĩa bóng: nhà xiêu vẹo | nghèo nàn và tồi tàn

Eng

  • CC-CEDICT lit. broken tiles, cold hearth; fig. a broken-down house|poor and shabby dwelling
  • Cihui lit. broken tiles, cold hearth; fig. a broken-down house; poor and shabby dwelling