破瓦碎磚 phá ngõa toái chuyên Hán Việt: phá ngõa toái chuyên Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 瓦 (ngõa) + 碎 (toái) + 磚 (chuyên)Hán Việtphá ngõa toái chuyênCấu tạo破 + 瓦 + 碎 + 磚 · phá + ngõa + toái + chuyên nghĩa thành phần: phá + ngõa + toái + chuyên Nghĩa EngCihui 破瓦碎磚 òwǎsuìzhuān f.e. smashed tiles and broken bricks