破瓦穨垣 phá ngõa đồi viên Hán Việt: phá ngõa đồi viên Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 瓦 (ngõa) + 穨 (đồi) + 垣 (viên)Hán Việtphá ngõa đồi viênCấu tạo破 + 瓦 + 穨 + 垣 · phá + ngõa + đồi + viên nghĩa thành phần: phá + ngõa + đồi + viên