破瓦頹垣
phá ngõa đồi viên
Hán Việt: phá ngõa đồi viên · Pinyin: pò wǎ tuí yuán
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 屋瓦毀損,牆垣傾塌。形容破敗荒涼的景象。宋.蘇軾〈凌虛臺記〉:「計其一時之盛,宏傑詭麗,堅固而不可動者,豈特百倍於臺而已哉,然而數世之後,欲求其髣髴,而破瓦頹垣無復存者。」
Hán Việt: phá ngõa đồi viên · Pinyin: pò wǎ tuí yuán