破瓦頹垣
phá ngõa đồi viên
Hán Việt: phá ngõa đồi viên · Pinyin: pò wǎ tuí yuán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 屋瓦破损,墙垣坍塌。形容破败的景象。
- Tân Hoa Tự Điển 1.破屋断墙。形容残破废弃的建筑。
- Tân Hoa Tự Điển 破屋断墙。形容残破废弃的建筑。
Hán Việt: phá ngõa đồi viên · Pinyin: pò wǎ tuí yuán