破甑不顧 pò zèng bù gù · phá tắng bất cố Hán Việt: phá tắng bất cố · Pinyin: pò zèng bù gù Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 甑 (tắng) + 不 (bất) + 顧 (cố)Pinyinpò zèng bù gùHán Việtphá tắng bất cốCấu tạo破 + 甑 + 不 + 顧 · phá + tắng + bất + cố nghĩa thành phần: phá + tắng + bất + cố