破甑不顧

pò zèng bù gù phá tắng bất cố

Hán Việt: phá tắng bất cố · Pinyin: pò zèng bù gù

Tổng quan

Cấu tạo: (phá) + (tắng) + (bất) + (cố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 甑:古代一种瓦制炊器;顾:回头看。甑落地已破,不再看它。比喻既成事实,不再追悔。
  • Tân Hoa Tự Điển 甑古代一种瓦制炊器;顾回头看。甑落地已破,不再看它。比喻既成事实,不再追悔。