破甑生塵
phá tắng sanh trần
Hán Việt: phá tắng sanh trần · Pinyin: pò zēng shēng chén
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 甑:蒸食器。食器既破而且满积尘土。形容极其穷困。
Eng
- Cihui 破甑生塵 òzèngshēngchén f.e. in extreme poverty
Hán Việt: phá tắng sanh trần · Pinyin: pò zēng shēng chén