破產宣告

phá sản tuyên cáo

Hán Việt: phá sản tuyên cáo

Tổng quan

sự xét xử, sự tuyên án, quyết định của quan toà

Cấu tạo: (phá) + (sản) + (tuyên) + (cáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự xét xử, sự tuyên án, quyết định của quan toà

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 正式的破產聲明。如:「甲方若受破產宣告,或宣告債務清理時,借款即視為到期。乙方得聲請拍賣或接受該抵押物品。」