破產管理 pò chǎn guǎn lǐ · phá sản quản lí Hán Việt: phá sản quản lí · Pinyin: pò chǎn guǎn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 產 (sản) + 管 (quản) + 理 (lí)Pinyinpò chǎn guǎn lǐHán Việtphá sản quản líCấu tạo破 + 產 + 管 + 理 · phá + sản + quản + lí nghĩa thành phần: phá + sản + quản + lí