破產蕩業

pò chǎn dàng yè phá sản đãng nghiệp

Hán Việt: phá sản đãng nghiệp · Pinyin: pò chǎn dàng yè

Tổng quan

Cấu tạo: (phá) + (sản) + (đãng) + (nghiệp)