破癌細胞 phá nham tế bào Hán Việt: phá nham tế bào Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 癌 (nham) + 細 (tế) + 胞 (bào)Hán Việtphá nham tế bàoCấu tạo破 + 癌 + 細 + 胞 · phá + nham + tế + bào nghĩa thành phần: phá + nham + tế + bào