破矩爲圓 pò jǔ wéi yuán · phá củ vi viên Hán Việt: phá củ vi viên · Pinyin: pò jǔ wéi yuán Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 矩 (củ) + 爲 (vi) + 圓 (viên)Pinyinpò jǔ wéi yuánHán Việtphá củ vi viênCấu tạo破 + 矩 + 爲 + 圓 · phá + củ + vi + viên nghĩa thành phần: phá + củ + vi + viên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 把方的改成圆的。比喻将刑法去严从简。Tân Hoa Tự Điển 1.见"破觚为圜"。