破矩爲圜 pò jǔ wéi yuán · phá củ vi viên Hán Việt: phá củ vi viên · Pinyin: pò jǔ wéi yuán Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 矩 (củ) + 爲 (vi) + 圜 (viên)Pinyinpò jǔ wéi yuánHán Việtphá củ vi viênCấu tạo破 + 矩 + 爲 + 圜 · phá + củ + vi + viên nghĩa thành phần: phá + củ + vi + viên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 矩:画方形的工具;圜:圆。毁方为圆。比喻去严刑而从简政。